Đồng hồ so cơ khí (DIAL INDICATOR)

Products include VAT
4038
Need more advice? Hotline/Zalo: 0905 412 411 - 0938 861 947
Competitive price
100% genuine product
Fast delivery
- Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. - Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. - Độ chính xác cao. - Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ sử dụng. - Đọc kết quả trên đồng hồ.
DETAILS

Đồng hồ so cơ khí (DIAL INDICATOR)

– Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao.

– Khoảng cách tỷ lệ (1 thang đo), tùy thuộc vào mục đích sử dụng chia làm 6 loại là 0.0005mm, 0.001mm, 0.005mm, 0.01mm, 0.05mm, 0.1mm.

– Phạm vi đo tối thiểu từ 0.08mm đến 150mm.

STT MÃ ĐẶT HÀNG PHẠM VI ĐO ĐỘ CHIA ĐỘ CHÍNH XÁC GHI CHÚ
1 TM-1201 1mm 0.001mm ±0.0005mm  
2 TM-1201PW 1mm 0.001mm ±0.0005mm  
3 TM-1251 1mm 0.001mm ±0.0008mm  
4 TM-1202 2mm 0.001mm ±0.0005mm  
5 TM-1205 5mm 0.001mm ±0.001mm  
6 TM-110 10mm 0.01mm ±0.005mm  
7 TM-110R 10mm 0.01mm ±0.005mm  
8 TM-110D 10mm 0.01mm ±0.005mm  
9 TM-110-4A 10mm 0.01mm ±0.005mm  
10 TM-110PW 10mm 0.01mm ±0.005mm  
11 TM-110P 10mm 0.01mm ±0.005mm  
12 TM-105 5mm 0.01mm ±0.005mm  
12 TM-105W 5mm 0.01mm ±0.005mm  
13 TM-5106 5mm 0.01mm ±0.003mm  
14 TM-5105 5mm 0.005mm ±0.003mm  
15 TM-35 5mm 0.01mm ±0.005mm  
16 TM-35-01 10mm 0.1mm    
17 TM-35-03 5mm 0.01mm ±0.005mm  
18 TM-35-04 5mm 0.01mm ±0.005mm  
19 TM-35-02D 10mm 0.01mm ±0.005mm  
20 TM-34 4mm 0.01mm ±0.005mm  
21 TM-36 3.5mm 0.005mm ±0.005mm  
22 TM-37 3.5mm 0.01mm ±0.005mm  
23 TM-37C 3.5mm 0.01mm ±0.005mm  
24 KM-121 20mm 0.01mm ±0.005mm  
25 KM-121D 20mm 0.01mm ±0.005mm  
26 KM-121PW 20mm 0.01mm ±0.005mm  
27 KM-131 30mm 0.01mm ±0.005mm  
28 KM-132D 30mm 0.01mm ±0.005mm  
29 KM-130 30mm 0.01mm ±0.005mm  
30 KM-130R 30mm 0.01mm ±0.005mm  
31 KM-130D 30mm 0.01mm ±0.005mm  
32 KM-55 50mm 0.05mm ±0.02mm  
33 KM-155 50mm 0.01mm ±0.005mm  
34 KM-155D 50mm 0.01mm ±0.005mm  
35 KM-05100 100mm 0.05mm ±0.03mm  
36 KM-05150 150mm 0.05mm ±0.03mm  
37 TM-1200 0.16mm 0.001mm ±0.0005mm  
38 TM-1210 0.08mm 0.001mm ±0.0008mm  
39 TM-1211 0.2mm 0.001mm ±0.0005mm  
40 TM-102 1mm 0.01mm ±0.005mm  
41 TM-98 3.2mm 0.1mm ±0.02mm  
42 TM-5210 0.08mm 0.0005mm ±0.0008mm  
43 TM-91 10mm 0.1mm ±0.035mm  
44 TM-91R 10mm 0.1mm ±0.035mm  
45 KM-92 20mm 0.1mm ±0.035mm  
46 KM-93 30mm 0.1mm ±0.035mm  
47 ST-305A 5mm 0.01mm ±0.005mm  
48 ST305B 5mm 0.01mm ±0.005mm